AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhà đơn sơ" tiếng Trung là 蓬户 (péng hù)

“nhà đơn sơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蓬户 phồn thể 蓬戶

péng hù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

봉호
bongho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhà tranh; nhà người nghèo; nhà đơn sơ

Từng chữ: 蓬 (bồng) 戶 (hộ)

Cách nói khác: 蓬户瓮牖 péng hù wèng yǒu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.