AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhà địa lý" tiếng Trung là 地理学家 (dì lǐ xué jiā)

“nhà địa lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

地理学家 phồn thể 地理學家

dì lǐ xué jiā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhà địa lý

Từng chữ: 地 (địa) 理 (lí) 學 (học) 家 (gia)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.