"nhà đầu tư" tiếng Trung là 投资者 (tóu zī zhě)
“nhà đầu tư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
投资者
phồn thể 投資者
tóu zī zhě
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
투자자
tujaja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
投資者
とうししゃ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: nhà đầu tư
Từng chữ: 投 (đầu) 資 (tư) 者 (giả)
Cách nói khác: 投资人 tóu zī rén; 投资家 tóu zī jiā · 투자가; 存款者 cún kuǎn zhě · 존관자;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.