"nhà chiến lược" tiếng Trung là 战略家 (zhàn lüè jiā)
“nhà chiến lược” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
战略家
phồn thể 戰略家
zhàn lüè jiā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전략가
jeonryakga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhà chiến lược
Từng chữ: 戰 (chiến) 略 (lược) 家 (gia)
Cách nói khác: 策士 cè shì · 책사;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.