"nhà bình luận" tiếng Trung là 分析师 (fēn xī shī)
“nhà bình luận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
分析师
phồn thể 分析師
fēn xī shī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
분석사
bunseoksa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhà phân tích; nhà bình luận
Từng chữ: 分 (phân) 析 (tích) 師 (sư)
Cách nói khác: 舆论界 yú lùn jiè;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.