AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhà báo" tiếng Trung là 新闻记者 (xīn wén jì zhě)

“nhà báo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

新闻记者 phồn thể 新聞記者

xīn wén jì zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신문기자
sinmungija · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

新聞記者
しんぶんきしゃ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhà báo

Từng chữ: 新 (tân) 聞 (văn) 記 (kí) 者 (giả)

Cách nói khác: 报人 bào rén · 보인; 记者 jì zhě · 기자; 通讯员 tōng xùn yuán;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.