AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhà ẩn dật" tiếng Trung là 隐君子 (yǐn jūn zi)

“nhà ẩn dật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

隐君子 phồn thể 隱君子

yǐn jūn zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

은군자
eungunja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ẩn sĩ; nhà ẩn dật; dùng cho từ đồng âm 癮君子|瘾君子, người nghiện thuốc phiện

Từng chữ: 隱 (ẩn) 君 (quân) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.