"nguyên vẹn" tiếng Trung là 完好 (wán hǎo)
“nguyên vẹn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
wán hǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
완호
wanho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nguyên vẹn; trong tình trạng tốt
Cách nói khác: 完好如初 wán hǎo rú chū · 완호여초; 完整 wán zhěng · 완정; 完好无损 wán hǎo wú sǔn · 완호무손;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.