AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nguyên văn" tiếng Trung là 原文 (yuán wén), tiếng Nhật 原文

“nguyên văn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

原文

yuán wén · Hán Việt: nguyên văn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

원문
wonmun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

原文
げんぶん · từ thông dụng

Nghĩa: nguyên văn

Từng chữ: 原 (nguyên) 文 (văn)

Cách nói khác: 一字不差 yī zì bù chā;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.