AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nguyên tử oxy" tiếng Trung là 氧原子 (yǎng yuán zǐ)

“nguyên tử oxy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

氧原子

yǎng yuán zǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nguyên tử oxy

Từng chữ: 氧 (dưỡng) 原 (nguyên) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.