AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nguyên lý nam" tiếng Trung là 乾 (qián), tiếng Nhật 幹

“nguyên lý nam” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

乾

qián

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

幹
みき · từ thông dụng

Nghĩa: một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho trời; nguyên lý nam; ☰; hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 315° (tây bắc)

Từng chữ: 乾 (kiền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.