AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nguyên lý chính" tiếng Trung là 金科玉律 (jīn kē yù lǜ)

“nguyên lý chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

金科玉律

jīn kē yù lǜ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nguyên tắc vàng; nguyên lý chính

Từng chữ: 金 (kim) 科 (khoa) 玉 (ngọc) 律 (luật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.