AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nguyên bản" tiếng Trung là 原本 (yuán běn), tiếng Nhật 原本

“nguyên bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

原本

yuán běn · Hán Việt: nguyên bản

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

원본
wonbon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

原本
げんぽん · từ thông dụng

Nghĩa: ban đầu; nguyên bản

Từng chữ: 原 (nguyên) 本 (bản)

Cách nói khác: 原生 yuán shēng; 原汁原味 yuán zhī yuán wèi · 원즙원미; 原 yuán · 원; 原有 yuán yǒu · 원유; 原先 yuán xiān;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.