"ngụy trang" tiếng Trung là 迷彩 (mí cǎi), tiếng Nhật 迷彩
“ngụy trang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
mí cǎi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
미채
michae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
迷彩
めいさい · từ thông dụng
Nghĩa: ngụy trang
Cách nói khác: 隐藏 yǐn cáng · 은장; 遮掩 zhē yǎn · 차엄; 保护色 bǎo hù sè;
Có phải bạn tìm “nguỵ trang”?
隐色
phồn thể 隱色
yǐn sè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: màu sắc nguỵ trang (đặc biệt là của côn trùng); nguỵ trang
Cách nói khác: 掩饰 yǎn shì · 엄식; 拟态 nǐ tài · 의태;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.