AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngụy kinh sinh" tiếng Trung là 魏京生 (Wèi Jīng shēng)

“ngụy kinh sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

魏京生

Wèi Jīng shēng · Hán Việt: ngụy kinh sinh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Ngụy Kinh Sinh (1950-), nhà bất đồng chính kiến Trung Quốc tại Bắc Kinh, bị giam 1978-1993 và 1995-1997, được thả sang Mỹ năm 1997

Từng chữ: 魏 (ngụy) 京 (kinh) 生 (sinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.