"nguy hiểm cận kề" tiếng Trung là 千钧一发 (qiān jūn yī fà)
“nguy hiểm cận kề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
千钧一发
phồn thể 千鈞一髮
qiān jūn yī fà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngàn cân treo sợi tóc (thành ngữ); nguy hiểm cận kề; vấn đề sống còn
Từng chữ: 千 (thiên) 鈞 (quân) 一 (nhất) 髮 (phát)
Cách nói khác: 厝火积薪 cuò huǒ jī xīn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.