AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngụy bá dương" tiếng Trung là 魏伯阳 (Wèi Bó yáng)

“ngụy bá dương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

魏伯阳 phồn thể 魏伯陽

Wèi Bó yáng · Hán Việt: ngụy bá dương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Ngụy Bá Dương (khoảng 100-170), tác giả và nhà giả kim Trung Quốc

Từng chữ: 魏 (ngụy) 伯 (bá) 陽 (dương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.