AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nguồn cung cấp học sinh" tiếng Trung là 生源 (shēng yuán)

“nguồn cung cấp học sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

生源

shēng yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nguồn cung cấp học sinh; nguồn học sinh

Từng chữ: 生 (sinh) 源 (nguồn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.