AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nguồn cung cấp" tiếng Trung là 供应品 (gōng yìng pǐn)

“nguồn cung cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

供应品 phồn thể 供應品

gōng yìng pǐn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nguồn cung cấp

Từng chữ: 供 (cung) 應 (ứng) 品 (phẩm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.