AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người zulu" tiếng Trung là 祖鲁人 (Zǔ lǔ rén)

“người zulu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

祖鲁人 phồn thể 祖魯人

Zǔ lǔ rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조로인
joroin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người Zulu

Từng chữ: 祖 (tổ) 魯 (lỗ) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.