AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người yêu nước" tiếng Trung là 爱国者 (ài guó zhě)

“người yêu nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

爱国者 phồn thể 愛國者

ài guó zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

애국자
aegukja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

愛国者
あいこくしゃ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: người yêu nước

Từng chữ: 愛 (ái) 國 (quốc) 者 (giả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.