"người yếu đuối" tiếng Trung là 软脚虾 (ruǎn jiǎo xiā)
“người yếu đuối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
软脚虾
phồn thể 軟腳蝦
ruǎn jiǎo xiā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
연각하
yeongakha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: người yếu đuối; nhát gan
Từng chữ: 軟 (nhuyễn) 腳 (cước) 蝦 (hà)
Cách nói khác: 囊膪 nāng chuài; 囊揣 nāng chuài · 낭췌;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.