AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người xâm nhập" tiếng Trung là 闯关者 (chuǎng guān zhě)

“người xâm nhập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

闯关者 phồn thể 闖關者

chuǎng guān zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người xông qua rào cản; người xâm nhập

Từng chữ: 闖 (sấm) 關 (quan) 者 (giả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.