AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người vô thần" tiếng Trung là 无神论者 (wú shén lùn zhě)

“người vô thần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

无神论者 phồn thể 無神論者

wú shén lùn zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

무신론자
musinronja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

無神論者
むしんろんしゃ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: người vô thần

Từng chữ: 無 (vô) 神 (thần) 論 (luận) 者 (giả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.