AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người viking" tiếng Trung là 维京人 (Wéi jīng rén)

“người viking” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

维京人 phồn thể 維京人

Wéi jīng rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Người Viking

Từng chữ: 維 (duy) 京 (kinh) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.