"người ukraine" tiếng Trung là 乌克兰人 (Wū kè lán rén)
“người ukraine” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
乌克兰人
phồn thể 烏克蘭人
Wū kè lán rén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
오극란인
ogeukranin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: người Ukraine
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.