AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người trồng hoa" tiếng Trung là 花农 (huā nóng)

“người trồng hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

花农 phồn thể 花農

huā nóng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

화농
hwanong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người trồng hoa

Từng chữ: 花 (hoa) 農 (nông)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.