AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người tiêu dùng" tiếng Trung là 消费者 (xiāo fèi zhě), tiếng Nhật 消費者

“người tiêu dùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

消费者 phồn thể 消費者

xiāo fèi zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소비자
sobija · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

消費者
しょうひしゃ · từ thông dụng

Nghĩa: người tiêu dùng

Từng chữ: 消 (tiêu) 費 (phí) 者 (giả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.