AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người thụy sĩ" tiếng Trung là 瑞士人 (Ruì shì rén)

“người thụy sĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

瑞士人

Ruì shì rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

서사인
seosain · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người Thụy Sĩ

Từng chữ: 瑞 (thụy) 士 (sĩ) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.