AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người thương" tiếng Trung là 恋人 (liàn rén), tiếng Nhật 恋人

“người thương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

恋人 phồn thể 戀人

liàn rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

恋人
こいびと · từ thông dụng

Nghĩa: người yêu; người thương

Từng chữ: 戀 (luyến) 人 (nhân)

Có phải bạn tìm “người thường”?

俗家

sú jiā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

속가
sokga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người thường; người thế tục; nhà gốc của một nhà sư

Từng chữ: 俗 (tục) 家 (gia)

Cách nói khác: 凡夫俗子 fán fū sú zǐ · 범부속자; 僧俗 sēng sú · 승속;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.