AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người thu hoạch" tiếng Trung là 收割者 (shōu gē zhě)

“người thu hoạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

收割者

shōu gē zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수할자
suhalja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người thu hoạch

Từng chữ: 收 (thu) 割 (cắt) 者 (giả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.