AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người thu gom rác" tiếng Trung là 垃圾工 (lā jī gōng)

“người thu gom rác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

垃圾工

lā jī gōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người thu gom rác

Từng chữ: 垃 (lắp) 圾 工 (công)

Cách nói khác: 清洁工 qīng jié gōng; 清道夫 qīng dào fū;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.