AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người thổi còi" tiếng Trung là 吹哨人 (chuī shào rén)

“người thổi còi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吹哨人

chuī shào rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

취초인
chwichoin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người thổi còi

Từng chữ: 吹 (xuy) 哨 (tiếu) 人 (nhân)

Cách nói khác: 告密者 gào mì zhě · 고밀자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.