AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người theo dõi" tiếng Trung là 观测员 (guān cè yuán)

“người theo dõi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

观测员 phồn thể 觀測員

guān cè yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người quan sát; người theo dõi

Từng chữ: 觀 (quan) 測 (trắc) 員 (viên)

Cách nói khác: 亲们 qīn men; 监察人 jiān chá rén · 감찰인; 监查员 jiān chá yuán;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.