AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người thân yêu" tiếng Trung là 亲亲 (qīn qīn)

“người thân yêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

亲亲 phồn thể 親親

qīn qīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

친친
chinchin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người thân yêu; hôn; thân mật

Từng chữ: 親 (thân) 親 (thân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.