"người thân thích" tiếng Trung là 亲朋好友 (qīn péng hǎo yǒu)
“người thân thích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
亲朋好友
phồn thể 親朋好友
qīn péng hǎo yǒu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
친붕호우
chinbunghou · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bạn bè và gia đình; người thân thích
Từng chữ: 親 (thân) 朋 (bằng) 好 (háo) 友 (hữu)
Cách nói khác: 血族 xuè zú · 혈족;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.