"người tham gia khảo sát" tiếng Trung là 受访者 (shòu fǎng zhě)
“người tham gia khảo sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
受访者
phồn thể 受訪者
shòu fǎng zhě
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수방자
subangja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: người tham gia khảo sát; người được phỏng vấn; người trả lời
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.