AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người sử dụng" tiếng Trung là 使用者 (shǐ yòng zhě), tiếng Nhật 使用者

“người sử dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

使用者

shǐ yòng zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사용자
sayongja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

使用者
しようしゃ · từ thông dụng

Nghĩa: người sử dụng

Từng chữ: 使 (sứ) 用 (dụng) 者 (giả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.