AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người sikh" tiếng Trung là 锡克 (Xī kè)

“người sikh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

锡克 phồn thể 錫克

Xī kè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

석극
seokgeuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người Sikh

Từng chữ: 錫 (thiếc) 克 (khắc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.