AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người séc" tiếng Trung là 捷克人 (Jié kè rén)

“người séc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

捷克人

Jié kè rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

첩극인
cheopgeukin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người Séc

Từng chữ: 捷 (tiệp) 克 (khắc) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.