AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người sao hỏa" tiếng Trung là 火星人 (Huǒ xīng rén)

“người sao hỏa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

火星人

Huǒ xīng rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

火星人
かせいじん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: người sao Hỏa

Từng chữ: 火 (hoả) 星 (tinh) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.