AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người sáng lập" tiếng Trung là 创建者 (chuàng jiàn zhě)

“người sáng lập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

创建者 phồn thể 創建者

chuàng jiàn zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

창건자
changgeonja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

創建者
そうけんしゃ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: người sáng lập; người tạo ra

Từng chữ: 創 (sáng) 建 (kiến) 者 (giả)

Cách nói khác: 创始人 chuàng shǐ rén · 창시인; 奠基人 diàn jī rén · 전기인; 创立者 chuàng lì zhě; 奠基者 diàn jī zhě · 전기자; 创始者 chuàng shǐ zhě · 창시자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.