AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người quy y" tiếng Trung là 皈依者 (guī yī zhě)

“người quy y” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

皈依者

guī yī zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người quy y

Từng chữ: 皈 (quy) 依 (y) 者 (giả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.