"người quen cũ" tiếng Trung là 旧识 (jiù shí)
“người quen cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
旧识
phồn thể 舊識
jiù shí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
旧識
きゅうしき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: người quen cũ; bạn cũ
Cách nói khác: 故交 gù jiāo · 고교; 旧知 jiù zhī · 구지; 旧故 jiù gù · 구고;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.