AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người philippines" tiếng Trung là 菲律宾人 (Fēi lǜ bīn rén)

“người philippines” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

菲律宾人 phồn thể 菲律賓人

Fēi lǜ bīn rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người Philippines

Từng chữ: 菲 (phi) 律 (luật) 賓 (tân) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.