AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người phiêu lưu" tiếng Trung là 冒险者 (mào xiǎn zhě)

“người phiêu lưu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冒险者 phồn thể 冒險者

mào xiǎn zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

모험자
moheomja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người phiêu lưu

Từng chữ: 冒 (mạo) 險 (hiểm) 者 (giả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.