AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người phàm" tiếng Trung là 凡夫 (fán fū)

“người phàm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

凡夫

fán fū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

범부
beombu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

凡夫
ぼんぷ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: người bình thường; chàng trai bình thường; người phàm

Từng chữ: 凡 (thường) 夫 (phu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.