AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người parthia" tiếng Trung là 帕提亚人 (Pà tí yà rén)

“người parthia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

帕提亚人 phồn thể 帕提亞人

Pà tí yà rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Người Parthia

Từng chữ: 帕 提 (đề) 亞 (á) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.