AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người nịnh bợ" tiếng Trung là 拍马者 (pāi mǎ zhě)

“người nịnh bợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拍马者 phồn thể 拍馬者

pāi mǎ zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

박마자
bakmaja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người nịnh bợ; người bợ đỡ

Từng chữ: 拍 (phếch) 馬 (mã) 者 (giả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.