AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người nhận hàng" tiếng Trung là 收货人 (shōu huò rén)

“người nhận hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

收货人 phồn thể 收貨人

shōu huò rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수화인
suhwain · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người nhận hàng

Từng chữ: 收 (thu) 貨 (hoá) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.